Xổ số miền Trung - Trực tiếp KQ XSMT lúc 17h15 hàng ngày

Hôm nay: Thứ năm, ngày 22/02/2024

Xổ số Miền Trung ngày 22/02/2024

Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8385635
G7931112413
G6619771050980260608758748639753779417
G5024957543370
G4314100702318410943244413533551336413163898654754046726398872176333358923432921800171121227198995817534521
G3656581128687845427802712055471
G2343258959965286
G1259642081069386
ĐB070593365867839446
ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0564
10020371
2345710
38158352
491856
518644
6437
7527051
80690066
973979

Xổ số Miền Trung ngày 21/02/2024

Khánh HòaĐà Nẵng
G80100
G7527845
G6078609171979761504228536
G546746330
G40163945273635434777808796218874313847723244814465575164145237867311825
G396187839159398737190
G29214644788
G10828702248
ĐB454123053869
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
010
1755
2732335
39860
43658
55
649
794383
86777178
960

Xổ số Miền Trung ngày 20/02/2024

Đắk LắkQuảng Nam
G89158
G7315005
G6504065042847973805244631
G598699400
G48950913689578894088583802832541286560496165187867374998375524229217848
G323412863835199111701
G25537866491
G17823617841
ĐB611951555830
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0492501
1528
24
36810
40781
54182
695
783
89953
9168211

Xổ số Miền Trung ngày 19/02/2024

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G87914
G7782313
G6057306006416756231625993
G521036286
G49227359958385120716231345500286105843616911357736048557741664809962355
G310627655297085333236
G25375529784
G19414958242
ĐB672720390264
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003
162436
28790
356
4592
5885753
6222064
7933
8264
939

Xổ số Miền Trung ngày 18/02/2024

Khánh HòaThừa Thiên HuếKon Tum
G8301605
G7560989462
G6827689893964119046235051539300205386
G5994521914930
G4252271482004973022590194814335004067991665005341828688757331324020405423402899129411477061153547552685756
G3138100763533731466179953855270
G2018754384339217
G1683747010932864
ĐB195624595802977947
ĐầuKhánh HòaThừa Thiên HuếKon Tum
06529252
10667247
2704306
30551108
45837
591446
604214
763540
899276
9013

Xổ số Miền Trung ngày 17/02/2024

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8230446
G7173214062
G6837790817147288414494505352519812715
G5864961853712
G4019880920851387029104334404979484655881083101430133217092603195497826497981608923375422541912547654609113
G3626909981566986644673252325706
G2940997779425759
G1240209909391551
ĐB837214454548535342
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0845136
1054403523
23053
3
47949986162
54491
65472
73790
818745611
909432

Xổ số Miền Trung ngày 16/02/2024

Gia LaiNinh Thuận
G83561
G7778489
G6995005898426855244643824
G568143405
G40246292140898937809828769880773330217033555430903113812176087410659531
G384384239400719223676
G26313085035
G19725745504
ĐB384028143106
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0258646
142
2684
3503115
4003
5072
62914
7876
8949
9382

» Rồng Bạch Kim 666

» Soi cầu XSMB Win2888

» Soi Cầu 24h

Xổ số miền Trung - Trực tiếp KQ XSMT hôm nay

Xổ số miền Trung - KQXS miền trung được tường thuật trực tiếp tại chuyên trang Soi cầu 247 vào lúc 17h10 mỗi ngày từ trường quay XSMT, đảm bảo kết quả xổ số miền Trung được cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất.

Giới thiệu về xổ số miền Trung

Chuyên mục xổ số miền Trung trực tiếp cho anh em kết quả xổ số miền Trung mới nhất và chính xác vào lúc 17h10 phút. Cùng với đó, chúng tôi cũng thống kê thông tin về kết quả xổ số miền Trung trong những ngày mở thưởng trước đó để anh em có cơ sở chốt số may mắn cho mình trong hôm sau.

Lịch mở thưởng xổ số miền trung sẽ bắt đầu từ lúc 17h đến 17h30 vào tất cả các ngày trong tuần. Xổ số miền trung có tất cả 14 đài mở thưởng và một ngày sẽ quay thưởng từ 2 hoặc 3 nhà đài. Các nhà đài mở thưởng sẽ quay số và công bố các giải từ giải 18 đến giải Đặc biệt.

Soi cầu 247 TOP cập nhật kết quả XSMT theo lịch quay thưởng vào các ngày trong tuần như sau:

- Thứ 2 quay số mở thưởng hai nhà đài là Thừa Thiên Huế, Phú Yên.

- Thứ 3 mở thưởng nhà đài Đắc Lắc, Quảng Nam.

- Thứ 4 trực tiếp mở thưởng của đài Đà Nẵng, Khánh Hòa.

- Thứ 5 quay thưởng tại 3 nhà đài Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.

- Thứ 6 mở thưởng tại các tỉnh Gia Lai, Ninh Thuận.

- Thứ 7 trực tiếp đài Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông quay thưởng.

- Chủ nhật trực tiếp nhà đài Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế quay số.

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung

Vé số miền trung có giá trị mỗi vè là 10.000 vnđ và mỗi tỉnh sẽ phát hành 1.000.000 loại vé có 6 chữ số. Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải từ giải 8 đến giải Đặc biệt gồm có 18 daxt số tương ứng với 18 lần quay số mở thưởng. Cơ cấu các giải thưởng của đài miền Trung như sau:

- Giải Đặc biệt gồm 6 chữ số với 1 lần quay,có duy nhất một giải Đặc biệt với giá trị giải thưởng là 2.000.000 vnđ.

- Giải Nhất có 5 chữ số với 1 lần quay và một giải duy nhất có giá trị là 30.000.000 vnđ.

- Giải Nhì có 5 chữ số với 1 lần quay thưởng, có 1 giải Nhì với trị giá giải thưởng là 15.000.000 vnđ.

- Giải 3 có 2 lần quay với 5 chữ số, có 2 giải Ba với giá trị mỗi giải là 10.000.000 vnđ.

- Giải Tư với 7 lần quay và 5 chữ số, mỗi giải có giá trị 3.000.000 vnđ với số lượng 7 giải.

- Giải 5 có 1 lần quay với 4 chữ số, có 10 giải Năm với trị giá giải thưởng là 1.000.000 vnđ.

- Giải 6 có 4 chữ số với 3 lần quay, có 30 giải 6 với giá trị mỗi giải là 400.000 vnđ.

- Giải 7 có 3 chữ số với 1 lần quay, có 100 giải 7 với giá trị 200.000 vnđ mỗi giải.

- Giải 8 có 2 chữ số với 1 lần quay, có 1000 giải 8 với giá trị mỗi giải là 100.000 vnđ.

- Giải khuyến khích là các vé số trúng hàng trăm ngàn và sai 1 số bất kỳ trong 5 chữ số còn lại so với giải đặc biệt. Có 45 giải khuyến khích và mỗi giải sẽ nhận được 6.000.000 vnđ.

Khi dò vé số và thấy trúng thưởng thì anh em cần liên hệ ngay với công ty xổ số kiến thiết miền Trung hoặc đại lý mua vé số để được hướng dẫn nhận giải. Anh em cần phải giữ nguyên vẹn tờ vé số, không làm rách hoặc tẩy xóa thì mới có thể nhận thưởng. Thời hạn cho anh em đến nhận thưởng XSMT là 30 ngày và cần thực hiện đúng với quy định mới có thể lĩnh thưởng.

Đừng quên theo dõi xổ số miền Trung tại Soi cầu 247 để cập nhật thông tin kết quả XSMT nhanh chóng, chính xác nhất nhé. Chúc anh em may mắn!

Cầu lô đẹp nhất ngày 22/02/2024
03,30
49,94
73,37
54,45
24,42
14,41
98,89
93,39
38,83
53,35
Cầu đặc biệt đẹp ngày 22/02/2024
34,43
96,69
21,12
51,15
64,46
48,84
94,49
60,06
27,72
95,59
Backtotop