Thống kê đặc biệt XSTTH - Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSTTH

Hôm nay: Thứ hai, ngày 22/04/2024
kuwin
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 21/04/2024
G803
G7059
G6922250740639
G50839
G457415587415844935031459649455072926
G38110790065
G222887
G154959
ĐB985186
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
03705
15143
22622
399130
419476
5909516
645628
74708
8768
9953345
Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhấtSố thứ haiSố thứ baSố thứ tư
21156393
5035
10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
102 lần871 lần
942 lần861 lần
001 lần841 lần
561 lần751 lần
891 lần721 lần
10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
961 lần221 lần
021 lần301 lần
111 lần351 lần
171 lần371 lần
201 lần381 lần

Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 86

Ngày 21/04/2024 985186
Ngày xuất hiện Loto ĐBLoto ĐB ngày tiếp theo
NgàyGiải đặc biệt
09/01/2023 734886
29/08/2022 223086
01/03/2021 805286
12/03/2018 414686
16/11/2009 073886
25/05/2009 033786
NgàyGiải đặc biệt
15/01/2023 455321
04/09/2022 140915
08/03/2021 307263
19/03/2018 586993
23/11/2009 067650
01/06/2009 066935

Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 86

Bộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lần
211 lần151 lần631 lần931 lần501 lần
351 lần

THỐNG KÊ CHẠM

SốĐã về ĐầuĐã về ĐuôiĐã về Tổng
0 0 lần 0 lần 1 lần
1 0 lần 0 lần 0 lần
2 0 lần 0 lần 1 lần
3 0 lần 0 lần 0 lần
4 0 lần 1 lần 0 lần
5 1 lần 0 lần 0 lần
6 1 lần 0 lần 0 lần
7 0 lần 1 lần 0 lần
8 0 lần 0 lần 0 lần
9 0 lần 0 lần 0 lần

Thống kê chạm

Đầu 6(1 lần) 5(1 lần) 0(0 lần) 1(0 lần) 2(0 lần) 3(0 lần) 4(0 lần) 7(0 lần) 8(0 lần) 9(0 lần)
Đuôi 4(1 lần) 7(1 lần) 6(0 lần) 5(0 lần) 0(0 lần) 1(0 lần) 2(0 lần) 3(0 lần) 8(0 lần) 9(0 lần)
Tổng 2(1 lần) 0(1 lần) 4(0 lần) 7(0 lần) 6(0 lần) 5(0 lần) 1(0 lần) 3(0 lần) 8(0 lần) 9(0 lần)
Các giải đặc biệt ngày 22/04 hàng năm
Năm 2019 22/04/2019 188864
Năm 2013 22/04/2013 602957
Cầu lô đẹp nhất ngày 23/04/2024
96,69
23,32
84,48
10,01
18,81
17,71
93,39
57,75
41,14
37,73
Cầu đặc biệt đẹp ngày 23/04/2024
40,04
20,02
67,76
43,34
10,01
36,63
97,79
49,94
89,98
86,68
Backtotop