XSKH 29/11/2023 - Kết quả xổ số Khánh Hòa 29/11/2023

Hôm nay: Chủ nhật, ngày 25/02/2024
Xổ số Khánh Hòa ngày 29/11/2023
G882
G7785
G6994722524339
G58623
G422104822358953392080212122669859398
G30077583639
G296978
G150169
ĐB515249
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0408
121
232851
39539323
47940
525837
696
75874
82508997
98893364

Thống kê kết quả XSKH thứ 4 ngày 29/11/2023

Chúc mừng anh em Khánh Hòa đã may mắn trúng được giải thưởng trong ngày hôm nay. Cùng chúng tôi điểm lại những giải thường trong ngày hôm nay 29/11/2023 nhé:

- Giải Đặc Biệt : 515249

- Giải nhất : 50169

- Giải 2 : 96978

- Giải 3 : 83639 - 00775

- Giải 4 : 59398 - 26698 - 21212 - 92080 - 89533 - 82235 - 22104

- Giải 5 : 8623

- Giải 6 : 4339 - 2252 - 9947

- Giải 7 : 785

- Giải 8 : 82

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhấtSố thứ haiSố thứ baSố thứ tư
39774822
34792705
BẢNG LOGAN Khánh Hòa LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ sốLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
432920/08/202338
002117/09/202339
402117/09/202331
941924/09/202329
511924/09/202323
621508/10/202348
301508/10/202329
311411/10/202345
951411/10/202333
251315/10/202336

Xổ số Khánh Hòa theo ngày:

» Kết quả XSKH 25/2/2024

» Kết quả XSKH 21/2/2024

» Kết quả XSKH 18/2/2024

» Kết quả XSKH 14/2/2024

» Kết quả XSKH 11/2/2024

» Kết quả XSKH 7/2/2024

» Kết quả XSKH 26/11/2023

» Kết quả XSKH 22/11/2023

» Kết quả XSKH 19/11/2023

THỐNG KÊ BẢNG ĐẶC BIỆT XỔ SỐ Khánh Hòa
Tháng 11951961
01-11-202361617
508714
05-11-202314145
132963
08-11-202363639
294353
12-11-202353538
803902
15-11-202302022
868856
19-11-202356561
207691
22-11-202391910
882509
26-11-202309099
515249
29-11-202349493
Tháng 10417218
01-10-202318189
842358
04-10-202358583
249660
08-10-202360606
413689
11-10-202389897
116703
15-10-202303033
706466
18-10-202366662
307437
22-10-202337370
888377
25-10-202377774
758648
29-10-202348482
Tháng 09020954
03-09-202354549
392296
06-09-202396965
936350
10-09-202350505
424317
13-09-202317178
276788
17-09-202388886
221985
20-09-202385853
023054
24-09-202354549
253781
27-09-202381819
Tháng 08633052
02-08-202352527
703929
06-08-202329291
871347
09-08-202347471
285070
13-08-202370707
130347
16-08-202347471
817932
20-08-202332325
579877
23-08-202377774
131029
27-08-202329291
008755
30-08-202355550
Tháng 07609829
02-07-202329291
796093
05-07-202393932
137996
09-07-202396965
435591
12-07-202391910
508111
16-07-202311112
642614
19-07-202314145
477625
23-07-202325257
839688
26-07-202388886
980539
30-07-202339392

Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 49

Ngày 29-11-2023 515249
Ngày xuất hiện Loto ĐBLoto ĐB ngày tiếp theo
NgàyGiải đặc biệt
16-04-2023 016849
24-10-2021 780249
16-10-2019 622249
25-08-2019 244149
05-06-2019 443049
22-11-2017 690149
26-07-2017 736649
19-04-2017 697749
11-05-2016 016049
21-02-2016 770649
23-12-2012 076949
17-06-2012 022649
12-10-2011 090649
27-07-2011 069249
NgàyGiải đặc biệt
19-04-2023 024139
27-10-2021 776377
20-10-2019 642548
28-08-2019 481322
09-06-2019 375934
26-11-2017 222279
30-07-2017 729127
23-04-2017 878705
15-05-2016 074659
24-02-2016 817291
26-12-2012 037119
20-06-2012 040573
16-10-2011 084253
31-07-2011 048723

Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 49

Bộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lần
391 lần771 lần481 lần221 lần341 lần
791 lần271 lần051 lần591 lần911 lần
191 lần731 lần531 lần231 lần

Dự đoán XSKH 29/11/2023

Dự đoán xổ số Khánh Hòa 29/11/2023 chốt số về các dàn đặc biệt, giải 8, loto, bạch thủ,... có xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay. Anh em tham khảo ngay sau đây:

- Dàn số đặc biệt: 45 - 47 - 25 - 79 - 21 - 26

- Dàn số giải tám: 43 - 41 - 15 - 37 - 63 - 81

- Dàn loto: 79 - 09 - 05 - 44

- Loto bạch thủ: 70

- Loto kép: 88 - 44

- Loto hai số: 24 - 97

- Loto ba số: 25 - 38 - 69

- Ba càng: 064 - 887

Kết quả miền theo ngày:

»Kết quả XSMB ngày 25/2/2024

»Kết quả XSMT ngày 25/2/2024

»Kết quả XSMN ngày 25/2/2024

»Kết quả 3 miền ngày 25/2/2024

Tham khảo thêm về XSKH

Cầu lô đẹp nhất ngày 25/02/2024
13,31
93,39
67,76
57,75
51,15
01,10
41,14
47,74
32,23
03,30
Cầu đặc biệt đẹp ngày 25/02/2024
34,43
27,72
30,03
36,63
96,69
73,37
75,57
12,21
49,94
51,15
Backtotop